尿布
[niào bù] [尿 布]
tã lót
尿布 đọc là niào bù, nghĩa là tã lót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
尿布 (niào bù) nghĩa là tã lót.
Viết lần lượt từng chữ 尿, 布 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 尿布疹 (niào bù zhěn) – hăm tã; 纸尿布 (zhǐ niào bù) – tã dùng một lần.