褓
[bǎo]
biến thể của 褓 (bǎo)
Chữ 褓 đọc là bǎo, nghĩa là biến thể của 褓 (bǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo]
biến thể của 褓 (bǎo)
褓 (bǎo) nghĩa là biến thể của 褓 (bǎo).
Viết lần lượt từng nét của chữ 褓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 褓姆 (bǎo mǔ) – biến thể của 保姆 (bǎo mǔ); 褓母 (bǎo mǔ) – biến thể của 保姆 (bǎo mǔ); 襁褓 (qiǎng bǎo) – tã lót.