XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

褓母 đọc là bǎo mǔ, nghĩa là biến thể của 保姆 (bǎo mǔ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 褓母

褓母 nghĩa là gì?

褓母 (bǎo mǔ) nghĩa là biến thể của 保姆 (bǎo mǔ).

Cách viết 褓母 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 褓, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.