XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

字母 đọc là zì mǔ, nghĩa là chữ cái (của bảng chữ cái); lượng từ: 个 (gè). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 4

字母

[zì mǔ] [字 母]

chữ cái (của bảng chữ cái); lượng từ: 个 (gè)

拼音文字的最小书写单位

英语有二十六个字母。

yīng yǔ yǒu èr shí liù gè zì mǔ.

Tiếng Anh có hai mươi sáu chữ cái.

个

请按照字母序排列这些单词。

qǐng àn zhào zì mǔ xù pái liè zhè xiē dān cí.

Vui lòng sắp xếp các từ này theo thứ tự chữ cái.

在代数方程中,通常用字母来表示未知数。

zài dài shù fāng chéng zhōng, tōng cháng yòng zì mǔ lái biǎo shì wèi zhī shù.

Trong phương trình đại số, thông thường người ta dùng chữ cái để biểu thị ẩn số (số chưa biết).

Hỏi đáp về từ 字母

字母 nghĩa là gì?

字母 (zì mǔ) nghĩa là chữ cái (của bảng chữ cái); lượng từ: 个 (gè). Đây là từ thuộc HSK 4.

Cách viết 字母 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 字, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 字母?

Thường gặp: 字母表 (zì mǔ biǎo) – bảng chữ cái; 字母词 (zì mǔ cí) – từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO…; 首字母 (shǒu zì mǔ) – chữ cái đầu; 卢恩字母 (lú ēn zì mǔ) – chữ rune; 大写字母 (dà xiě zì mǔ) – chữ in hoa; 字母顺序 (zì mǔ shùn xù) – thứ tự chữ cái.