字母表 đọc là zì mǔ biǎo, nghĩa là bảng chữ cái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 字母表
字母表 nghĩa là gì?
字母表 (zì mǔ biǎo) nghĩa là bảng chữ cái.
Cách viết 字母表 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 字, 母, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.