首字母
[shǒu zì mǔ] [首 字 母]
chữ cái đầu
首字母 đọc là shǒu zì mǔ, nghĩa là chữ cái đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
首字母 (shǒu zì mǔ) nghĩa là chữ cái đầu.
Viết lần lượt từng chữ 首, 字, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 首字母缩写 (shǒu zì mǔ suō xiě) – từ viết tắt từ những chữ cái đầu; 首字母拚音词 (shǒu zì mǔ pīn yīn cí) – từ viết tắt.