头文字
[tóu wén zì] [头 VĂN 字]
chữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh)
头文字 đọc là tóu wén zì, nghĩa là chữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu wén zì] [头 VĂN 字]
chữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh)
头文字 (tóu wén zì) nghĩa là chữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh).
Viết lần lượt từng chữ 头, 文, 字 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.