希腊字母
[xī là zì mǔ] [希 腊 字 母]
chữ cái Hy Lạp
希腊字母 đọc là xī là zì mǔ, nghĩa là chữ cái Hy Lạp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī là zì mǔ] [希 腊 字 母]
chữ cái Hy Lạp
希腊字母 (xī là zì mǔ) nghĩa là chữ cái Hy Lạp.
Viết lần lượt từng chữ 希, 腊, 字, 母 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.