襦
[rú]
áo khoác; áo ngắn
Chữ 襦 đọc là rú, nghĩa là áo khoác; áo ngắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rú]
áo khoác; áo ngắn
襦 (rú) nghĩa là áo khoác; áo ngắn.
Viết lần lượt từng nét của chữ 襦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.