诎
[qū]
uốn cong; nhượng bộ; kiệt sức
Chữ 诎 đọc là qū, nghĩa là uốn cong; nhượng bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū]
uốn cong; nhượng bộ; kiệt sức
诎 (qū) nghĩa là uốn cong; nhượng bộ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 诎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.