诓
[kuāng]
lừa dối; lừa gạt
Chữ 诓 đọc là kuāng, nghĩa là lừa dối; lừa gạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuāng]
lừa dối; lừa gạt
诓 (kuāng) nghĩa là lừa dối; lừa gạt.
Viết lần lượt từng nét của chữ 诓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 诓骗 (kuāng piàn) – lừa đảo.