谘
[zī]
biến thể của 咨 (zī)
Chữ 谘 đọc là zī, nghĩa là biến thể của 咨 (zī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī]
biến thể của 咨 (zī)
谘 (zī) nghĩa là biến thể của 咨 (zī).
Viết lần lượt từng nét của chữ 谘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 谘商 (zī shāng) – (Đài Loan) tư vấn; 谘询 (zī xún) – tham vấn; 谘询员 (zī xún yuán) – cố vấn; 同侪谘商 (tóng chái zī shāng) – tham vấn đồng đẳng.