谘询员
[zī xún yuán] [谘 询 员]
cố vấn; nhà tư vấn
谘询员 đọc là zī xún yuán, nghĩa là cố vấn; nhà tư vấn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zī xún yuán] [谘 询 员]
cố vấn; nhà tư vấn
谘询员 (zī xún yuán) nghĩa là cố vấn; nhà tư vấn.
Viết lần lượt từng chữ 谘, 询, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.