XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 豉 đọc là chǐ, nghĩa là đậu lên men muối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 豉

豉 nghĩa là gì?

豉 (chǐ) nghĩa là đậu lên men muối.

Cách viết chữ 豉 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 豉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 豉 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 蚝豉 (háo chǐ) – thịt hàu khô; 豆豉 (dòu chǐ) – đậu đen; 豉油 (chǐ yóu) – nước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia); 豆豉酱 (dòu chǐ jiàng) – tương đậu đen.