豉
[chǐ]
đậu lên men muối
Chữ 豉 đọc là chǐ, nghĩa là đậu lên men muối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǐ]
đậu lên men muối
豉 (chǐ) nghĩa là đậu lên men muối.
Viết lần lượt từng nét của chữ 豉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 蚝豉 (háo chǐ) – thịt hàu khô; 豆豉 (dòu chǐ) – đậu đen; 豉油 (chǐ yóu) – nước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia); 豆豉酱 (dòu chǐ jiàng) – tương đậu đen.