XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

豆豉 đọc là dòu chǐ, nghĩa là đậu đen; tương đậu đen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 豆豉

豆豉 nghĩa là gì?

豆豉 (dòu chǐ) nghĩa là đậu đen; tương đậu đen.

Cách viết 豆豉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 豆, 豉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 豆豉?

Thường gặp: 豆豉酱 (dòu chǐ jiàng) – tương đậu đen.