踉
[liàng]
loạng choạng; lảo đảo
Chữ 踉 đọc là liàng, nghĩa là loạng choạng; lảo đảo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liàng]
loạng choạng; lảo đảo
踉 (liàng) nghĩa là loạng choạng; lảo đảo.
Viết lần lượt từng nét của chữ 踉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 踉跄 (liàng qiàng) – loạng choạng; 踉蹡 (liàng qiàng) – biến thể của 踉跄 (liàng qiàng).