踉跄 đọc là liàng qiàng, nghĩa là loạng choạng; vấp ngã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 踉跄
踉跄 nghĩa là gì?
踉跄 (liàng qiàng) nghĩa là loạng choạng; vấp ngã.
Cách viết 踉跄 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 踉, 跄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.