醢
[hǎi]
thịt băm; thịt muối
Chữ 醢 đọc là hǎi, nghĩa là thịt băm; thịt muối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi]
thịt băm; thịt muối
醢 (hǎi) nghĩa là thịt băm; thịt muối.
Viết lần lượt từng nét của chữ 醢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 菹醢 (zū hǎi) – hành hình ai đó rồi băm thịt và xương (hình thức trừng phạt cổ xưa).