鉆
[zhēn]
bảo vật
Chữ 鉆 đọc là zhēn, nghĩa là bảo vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēn]
bảo vật
鉆 (zhēn) nghĩa là bảo vật.
Viết lần lượt từng nét của chữ 鉆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.