闿
[kǎi]
nới lỏng; mở
Chữ 闿 đọc là kǎi, nghĩa là nới lỏng; mở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎi]
nới lỏng; mở
闿 (kǎi) nghĩa là nới lỏng; mở.
Viết lần lượt từng nét của chữ 闿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.