隈
[wēi]
vịnh; áo
Chữ 隈 đọc là wēi, nghĩa là vịnh; áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wēi]
vịnh; áo
隈 (wēi) nghĩa là vịnh; áo.
Viết lần lượt từng nét của chữ 隈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.