Chữ 靛 đọc là diàn, nghĩa là chất màu chàm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
靛
[diàn]
chất màu chàm
Hỏi đáp về chữ 靛
靛 nghĩa là gì?
靛 (diàn) nghĩa là chất màu chàm.
Cách viết chữ 靛 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 靛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 靛 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 山靛 (shān diàn) – (thực vật) chi Mercurialis, họ thầu dầu; 蓝靛 (lán diàn) – chàm; 青靛 (qīng diàn) – màu chàm; 靛油 (diàn yóu) – dầu anilin; 靛白 (diàn bái) – trắng chàm; 靛色 (diàn sè) – màu chàm.