靛花
[diàn huā] [靛 花]
chàm
靛花 đọc là diàn huā, nghĩa là chàm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
靛花 (diàn huā) nghĩa là chàm.
Viết lần lượt từng chữ 靛, 花 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.