XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

迟缓 đọc là chí huǎn, nghĩa là chậm; chậm chạp. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 迟缓

迟缓 nghĩa là gì?

迟缓 (chí huǎn) nghĩa là chậm; chậm chạp. Đây là từ thuộc HSK 6.

Cách viết 迟缓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 迟, 缓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.