圆点
[yuán diǎn] [圆 点]
chấm
圆点 đọc là yuán diǎn, nghĩa là chấm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
圆点 (yuán diǎn) nghĩa là chấm.
Viết lần lượt từng chữ 圆, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.