頯
[kuí]
xương gò má; nhô ra
Chữ 頯 đọc là kuí, nghĩa là xương gò má; nhô ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuí]
xương gò má; nhô ra
頯 (kuí) nghĩa là xương gò má; nhô ra.
Viết lần lượt từng nét của chữ 頯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.