骹
[qiāo]
cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá); (giải phẫu ngựa) phần pastern
Chữ 骹 đọc là qiāo, nghĩa là cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiāo]
cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá); (giải phẫu ngựa) phần pastern
骹 (qiāo) nghĩa là cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá).
Viết lần lượt từng nét của chữ 骹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.