XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 鮨 đọc là qí, nghĩa là sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 鮨

鮨 nghĩa là gì?

鮨 (qí) nghĩa là sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa).

Cách viết chữ 鮨 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 鮨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 鮨 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 鮨科 (qí kē) – họ cá mú.