鮨
[qí]
sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa); Epinephelus septemfasciatus
Chữ 鮨 đọc là qí, nghĩa là sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí]
sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa); Epinephelus septemfasciatus
鮨 (qí) nghĩa là sushi; cá mú (Bồ Đào Nha: garoupa).
Viết lần lượt từng nét của chữ 鮨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 鮨科 (qí kē) – họ cá mú.