鳒
[jiān]
cá bơn; cá thờn bơn
Chữ 鳒 đọc là jiān, nghĩa là cá bơn; cá thờn bơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān]
cá bơn; cá thờn bơn
鳒 (jiān) nghĩa là cá bơn; cá thờn bơn.
Viết lần lượt từng nét của chữ 鳒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.