龙利
[lóng lì] [龙 利]
cá bơn; cá bơn mắt phải; cá dẹt
龙利 đọc là lóng lì, nghĩa là cá bơn; cá bơn mắt phải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
龙利 (lóng lì) nghĩa là cá bơn; cá bơn mắt phải.
Viết lần lượt từng chữ 龙, 利 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 龙利叶 (lóng lì yè) – Sauropus spatulifolius Beille (cây bụi họ Thầu dầu).