Chữ 龈 đọc là kěn, nghĩa là biến thể của 啃 (kěn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
龈
[kěn]
biến thể của 啃 (kěn)
Hỏi đáp về chữ 龈
龈 nghĩa là gì?
龈 (kěn) nghĩa là biến thể của 啃 (kěn).
Cách viết chữ 龈 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 龈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 龈 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 牙龈 (yá yín) – nướu; 齿龈 (chǐ yín) – nướu; 龈炎 (yín yán) – viêm nướu; 龈病 (yín bìng) – bệnh nướu; 龈音 (yín yīn) – âm lợi (ngôn ngữ học); 上齿龈 (shàng chǐ yín) – xương ổ răng trên.