前齿龈 đọc là qián chǐ yín, nghĩa là ổ răng; phần trước của gò ổ răng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 前齿龈
前齿龈 nghĩa là gì?
前齿龈 (qián chǐ yín) nghĩa là ổ răng; phần trước của gò ổ răng.
Cách viết 前齿龈 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 前, 齿, 龈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.