XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

前年 đọc là qián nián, nghĩa là năm kia. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 前年

前年 nghĩa là gì?

前年 (qián nián) nghĩa là năm kia. Đây là từ thuộc HSK 2.

Cách viết 前年 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 前, 年 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 前年?

Thường gặp: 大前年 (dà qián nián) – ba năm trước.