前年
[qián nián] [前 年]
năm kia
去年的前一年
他前年来过这里。
tā qián nián lái guo zhè lǐ.Năm kia anh ấy từng đến đây.
前年 đọc là qián nián, nghĩa là năm kia. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián nián] [前 年]
năm kia
去年的前一年
他前年来过这里。
tā qián nián lái guo zhè lǐ.Năm kia anh ấy từng đến đây.
前年 (qián nián) nghĩa là năm kia. Đây là từ thuộc HSK 2.
Viết lần lượt từng chữ 前, 年 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大前年 (dà qián nián) – ba năm trước.