XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

前后 đọc là qián hòu, nghĩa là trước và sau; phía trước và phía sau. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 3

前后【前後】

[qián hòu] [前 后]

trước và sau; phía trước và phía sau; khoảng

指空间前与后,或时间的左右。

房子前后都有树。

fáng zi qián hòu dōu yǒu shù.

Trước sau ngôi nhà đều có cây.

他的发言前后矛盾,满是漏洞。

tā de fā yán qián hòu máo dùn, mǎn shì lòu dòng.

Phát biểu của anh ấy trước sau mâu thuẫn, đầy sơ hở.

他的陈述前后矛盾,漏洞百出。

tā de chén shù qián hòu máo dùn, lòu dòng bǎi chū.

Lời trần thuật của anh ta trước sau mâu thuẫn, đầy sơ hở.

他的话前后矛盾,让人难以相信。

tā de huà qián hòu máo dùn, ràng rén nán yǐ xiāng xìn.

Lời nói của anh ấy trước sau mâu thuẫn, khiến người ta khó mà tin tưởng.

Hỏi đáp về từ 前后

前后 nghĩa là gì?

前后 (qián hòu) nghĩa là trước và sau; phía trước và phía sau. Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 前后 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 前, 后 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 前后?

Thường gặp: 前后文 (qián hòu wén) – ngữ cảnh; 不顾前后 (bù gù qián hòu) – bất kể trước hay sau (thành ngữ).