前后文
[qián hòu wén] [前 后 VĂN]
ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文
前后文 đọc là qián hòu wén, nghĩa là ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián hòu wén] [前 后 VĂN]
ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文
前后文 (qián hòu wén) nghĩa là ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh.
Viết lần lượt từng chữ 前, 后, 文 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.