软龈音 đọc là ruǎn yín yīn, nghĩa là âm vòm mềm (ngôn ngữ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 软龈音
软龈音 nghĩa là gì?
软龈音 (ruǎn yín yīn) nghĩa là âm vòm mềm (ngôn ngữ học).
Cách viết 软龈音 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 软, 龈, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.