XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 都 — Đều: toàn bộ cùng có hành động hoặc đặc điểm

都 — Đều: toàn bộ cùng có hành động hoặc đặc điểm

都 (dōu) diễn đạt tất cả đối tượng thuộc chủ ngữ cùng có một hành động hoặc đặc điểm. Đặt 都 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ; 都不 nghĩa là tất cả đều không.

HSK 1都

都 (dōu) — đều

Trong giáo trình XueHanYu (学汉语, Xué Hànyǔ), bài này giới thiệu cách nói nhiều người cùng làm một việc hoặc cùng có một đặc điểm. 都 (dōu) nhấn mạnh toàn bộ đối tượng thuộc phạm vi đã nêu, không bỏ sót đối tượng nào. Chủ ngữ có thể là đại từ số nhiều hoặc một nhóm người được nêu rõ số lượng.

Công thức

S (số nhiều) + 都 + V/Adj

S (số nhiều) + 都 + 不 + V/Adj

S là chủ ngữ; V là động từ; Adj là tính từ. Khi đặt câu, hãy xác định nhóm người trước, đặt 都 ngay sau nhóm ấy, rồi nêu hành động hoặc đặc điểm chung. 都 không đứng trước chủ ngữ, cũng không đặt sau động từ theo cách dịch từng chữ từ tiếng Việt.

Phạm vi và phủ định

“Đều” nói về tất cả thành viên của nhóm đang được nhắc đến, không nhất thiết nói về tất cả mọi người. Với câu phủ định đơn giản, dùng 都不 (dōu bù): mọi thành viên đều không thực hiện hành động hoặc không có đặc điểm đó.

Lỗi thường gặp của người Việt

Không đảo 都不 thành 不都 (bù dōu): cách sau nghĩa là “không phải tất cả đều”, tức phủ định tính toàn bộ. 都没 (dōu méi) cũng phủ định toàn bộ nhưng dùng kiểu phủ định khác; bài này chưa luyện dạng đó. Khi dịch, cần phân biệt rõ “đều không” với “không phải đều”.

1. Vị trí cố định của 都

Công thức: S (số nhiều) + 都 + V. 都 (dōu — đều) đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Dùng khi cả nhóm cùng thực hiện hành động; không đặt 都 trước chủ ngữ hoặc sau động từ.

2. Bao quát toàn bộ nhóm đã nêu

Công thức: S (nhóm xác định) + 都 + V. 都 (dōu — đều) bao quát từng thành viên thuộc chủ ngữ. Chủ ngữ có thể là 他们 (tā men — họ), 你们 (nǐ men — các bạn), hoặc 两个学生 (liǎng ge xué sheng — hai học sinh). Không dùng nếu chỉ muốn nói một số thành viên làm việc đó.

3. Đặc điểm chung của cả nhóm

Công thức: S (số nhiều) + 都 + Adj. Dùng 都 (dōu — đều) trước tính từ để nêu đặc điểm chung của toàn bộ nhóm. Không cần thêm động từ nối; không dùng nếu đặc điểm chỉ đúng với một người trong nhóm.

4. 都不: tất cả đều không

Công thức: S (số nhiều) + 都 + 不 + V/Adj. 都不 (dōu bù — đều không) phủ định hành động hoặc đặc điểm đối với mọi thành viên. Không thay bằng 不都 (bù dōu — không phải tất cả đều): dạng này chỉ phủ định tính toàn bộ. 都没 (dōu méi) cũng có phạm vi phủ định toàn bộ, nhưng không luyện trong bài này.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Giới thiệu cả nhóm bạn · 都

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nghề nghiệp gia đình · 都

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cùng thích món ăn · 都

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cả lớp đều thích đá bóng · 都

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING