XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Lượng từ cơ bản: 个, 口, 本, 杯

Lượng từ cơ bản: 个, 口, 本, 杯

Cách sử dụng lượng từ cơ bản trong tiếng Trung khi đếm số lượng người hoặc sự vật.

HSK 1量词:个、口、本、杯

Trong ngữ pháp tiếng Trung, khi muốn đếm số lượng của người hoặc sự vật, chúng ta không thể ghép trực tiếp số đếm vào danh từ giống như tiếng Việt (ví dụ: không thể nói 'một người', 'hai sách' bằng cách ghép thẳng chữ). Bắt buộc phải có một từ loại gọi là 'Lượng từ' (Measure Word) đứng ở giữa số đếm và danh từ.

Công thức cốt lõi:

Số đếm + Lượng từ + Danh từ

Các lượng từ cơ bản thường gặp nhất trong HSK 1 bao gồm:

  • 个 (gè): Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người và hầu hết các đồ vật không có lượng từ đặc thù.
  • 口 (kǒu): Lượng từ chuyên dụng để đếm số lượng thành viên trong một gia đình.
  • 本 (běn): Lượng từ dùng cho các đồ vật được đóng thành quyển, tập (như sách, từ điển).
  • 杯 (bēi): Lượng từ dùng cho các loại đồ uống được chứa trong cốc, ly (như nước, trà).

Lỗi sai thường gặp của học viên người Việt:

  1. Quên lượng từ: Thường dịch thẳng từ tiếng Việt sang, ví dụ nói '一书' (sai) -> Phải nói '一本书' (đúng).
  2. Dùng sai số 2: Khi đếm số lượng là 2, đứng trước lượng từ bắt buộc phải dùng 两 (liǎng), KHÔNG dùng 二 (èr). Ví dụ: '两个人' (đúng), '二个人' (sai).
  3. Không biến điệu chữ 一 (yī): Khi 一 đi với lượng từ thanh 4 (như 个), phải đọc thành thanh 2 (yí). Khi đi với thanh 1, 2, 3 (như 本, 杯), đọc thành thanh 4 (yì).

Công thức chung: Số + Lượng từ + Danh từ

Bắt buộc phải có lượng từ đứng giữa số đếm và danh từ. Không được ghép trực tiếp số đếm vào danh từ.

Lượng từ 个 (gè) và 口 (kǒu)

个 dùng cho người và sự vật chung. 口 chuyên dùng để đếm nhân khẩu (số người trong gia đình).

Lượng từ 本 (běn) và 杯 (bēi)

本 dùng cho các vật dạng quyển (sách, vở). 杯 dùng cho đồ uống đựng trong ly, cốc.

Quy tắc dùng 两 (liǎng) thay cho 二 (èr)

Khi số lượng là 2, đứng trước lượng từ bắt buộc phải dùng 两, tuyệt đối không dùng 二.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Gọi món ăn · 个 / 本 / 杯

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Mua sách vở · 量词

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chuẩn bị ly uống trà · 个 / 本 / 杯

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Mua đồ dùng học tập · 量词

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING