Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Lượng từ cơ bản: 个, 口, 本, 杯.

Gọi món ăn · 个 / 本 / 杯
Gọi món: đếm đúng lượng từ trong một lần order.
Measure wordsLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Lượng từ dùng giữa số từ và danh từ để đếm số lượng.
Công thức: Số từ + Lượng từ + Danh từ
Lượng từ cơ bản: 个, 口, 本, 杯
量词:个、口、本、杯HSK14 quy tắc
Cách sử dụng lượng từ cơ bản trong tiếng Trung khi đếm số lượng người hoặc sự vật.
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
bánh bao (bánh hấp có nhân); lượng từ: 个 (gè)
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
Vì sao 小美 không mua sách?