XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Trợ từ ngữ khí và động thái: 了 (Cơ bản)

Trợ từ ngữ khí và động thái: 了 (Cơ bản)

Cách dùng cơ bản của trợ từ 了 biểu thị động tác hoàn thành hoặc trạng thái có sự biến chuyển, thay đổi.

HSK 1动态助词与语气助词:了(基础)

Trong tiếng Trung, trợ từ 了 (le) có hai chức năng cơ bản thường gặp nhất ở cấp độ sơ cấp:

  1. Biểu thị hành động đã hoàn thành: Đứng sau động từ hoặc ở cuối câu.

S + V + 了

  1. Biểu thị sự biến đổi trạng thái: Đứng sau tính từ hoặc danh từ/ngữ tính từ, diễn tả tình huống mới phát sinh.

S + Adj + 了

Lỗi thường gặp của người Việt:

  • Nhầm lẫn 了 là thì quá khứ trong tiếng Anh. 了 không biểu thị thì quá khứ mà nhấn mạnh sự hoàn tất hoặc thay đổi trạng thái.
  • Dùng sai dạng phủ định: Khi phủ định hành động chưa hoàn thành, dùng 没 (hoặc 没有) và bắt buộc bỏ `了` (Ví dụ: 我没吃, không nói 我没吃了, không dùng 我不吃了 khi muốn diễn đạt 'chưa ăn').

Động tác hoàn thành (V + 了)

Công thức: S + V + 了 (+ O)

Dùng ngay sau động từ hoặc cuối câu để biểu thị hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất.

Biến đổi trạng thái (Adj + 了)

Công thức: S + Adj + 了

Biểu thị xuất hiện tình huống mới, trạng thái trước đó đã thay đổi.

Phủ định của hành động hoàn thành

Công thức: S + 没(有) + V

Khi phủ định hành động chưa thực hiện, dùng 没 trước động từ và bỏ 了 ở cuối.

Thói quen không dùng 了

Hành động lặp đi lặp lại thường xuyên theo thói quen trong hiện tại hoặc quá khứ không dùng 了.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Hẹn nhau đi ăn · 了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cuối tuần đã làm gì? · 了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Trời đổ mưa rồi · 了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Máy tính mới · 了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING