Trợ từ ngữ khí và động thái: 了 (Cơ bản)
Cách dùng cơ bản của trợ từ 了 biểu thị động tác hoàn thành hoặc trạng thái có sự biến chuyển, thay đổi.
Trong tiếng Trung, trợ từ 了 (le) có hai chức năng cơ bản thường gặp nhất ở cấp độ sơ cấp:
- Biểu thị hành động đã hoàn thành: Đứng sau động từ hoặc ở cuối câu.
S + V + 了
- Biểu thị sự biến đổi trạng thái: Đứng sau tính từ hoặc danh từ/ngữ tính từ, diễn tả tình huống mới phát sinh.
S + Adj + 了
Lỗi thường gặp của người Việt:
- Nhầm lẫn
了là thì quá khứ trong tiếng Anh.了không biểu thị thì quá khứ mà nhấn mạnh sự hoàn tất hoặc thay đổi trạng thái. - Dùng sai dạng phủ định: Khi phủ định hành động chưa hoàn thành, dùng
没(hoặc没有) và bắt buộc bỏ `了` (Ví dụ: 我没吃, không nói 我没吃了, không dùng 我不吃了 khi muốn diễn đạt 'chưa ăn').
Động tác hoàn thành (V + 了)
Công thức: S + V + 了 (+ O)
Dùng ngay sau động từ hoặc cuối câu để biểu thị hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất.
Biến đổi trạng thái (Adj + 了)
Công thức: S + Adj + 了
Biểu thị xuất hiện tình huống mới, trạng thái trước đó đã thay đổi.
Phủ định của hành động hoàn thành
Công thức: S + 没(有) + V
Khi phủ định hành động chưa thực hiện, dùng 没 trước động từ và bỏ 了 ở cuối.
Thói quen không dùng 了
Hành động lặp đi lặp lại thường xuyên theo thói quen trong hiện tại hoặc quá khứ không dùng 了.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Hẹn nhau đi ăn · 了
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Cuối tuần đã làm gì? · 了
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Trời đổ mưa rồi · 了
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Máy tính mới · 了
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
