Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Trợ từ ngữ khí và động thái: 了 (Cơ bản).

Hẹn nhau đi ăn · 了
Tan học: hỏi đã ăn chưa, thống nhất đi ăn cùng.
了 — completionLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 8 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
了 — Xong rồi / Thay đổi
了 đặt sau động từ → hành động đã hoàn thành. 了 cuối câu → trạng thái thay đổi so với trước.
S + V + 了 → "S đã V xong" (ví dụ: 我吃了 — Mình ăn rồi)S + 还没 + V → "S chưa V" (phủ định của V+了)
Trợ từ ngữ khí và động thái: 了 (Cơ bản)
动态助词与语气助词:了(基础)HSK14 quy tắc
Cách dùng cơ bản của trợ từ 了 biểu thị động tác hoàn thành hoặc trạng thái có sự biến chuyển, thay đổi.
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
nhà hàng; lượng từ: 家 (jiā)
高小明 đã ăn chưa khi 小美 hỏi?
Hai người quyết định làm gì tiếp theo?