XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 太……了: quá, thật là

Cấu trúc 太……了: quá, thật là

太……了 nhấn mạnh mức độ cao, thường biểu lộ lời khen, than phiền hoặc ngạc nhiên. 了 là thành phần bắt buộc của cấu trúc này.

HSK 1太……了

Cấu trúc 太……了 dùng khi người nói nhận thấy một đặc điểm có mức độ cao và muốn thể hiện cảm xúc rõ ràng. Cảm xúc có thể là khen, vui, ngạc nhiên hoặc than phiền. Nghĩa tiếng Việt thường là “quá”, “quá rồi” hoặc “thật là”.

Công thức lõi:

S + 太 + Adj + 了

Khi chủ thể đã rõ, có thể nói ngắn:

太 + Adj + 了

Ví dụ, 太好了 biểu thị lời khen hoặc sự vui mừng; 太冷了 thường biểu thị cảm giác lạnh vượt mức người nói mong muốn. Trong mẫu này, 了 không diễn tả riêng một hành động đã hoàn thành. Nó kết hợp với 太 để hoàn chỉnh sắc thái cảm thán, vì vậy không được lược bỏ.

Cần phân biệt 太……了 với 很 + Adj. 很 + Adj chủ yếu miêu tả mức độ theo cách tương đối trung tính. 太……了 có sắc thái mạnh hơn, cho thấy thái độ rõ ràng của người nói.

Lỗi người Việt thường gặp: bỏ 了 vì dịch từng chữ sang tiếng Việt; dùng 太 khi chỉ muốn miêu tả trung tính; hiểu mọi 了 là dấu hiệu hành động hoàn thành. Cách sửa: ghi nhớ toàn bộ khung 太 + Adj + 了, xác định cảm xúc trước khi dùng.

Nhấn mạnh mức độ cao

Công thức: S + 太 + Adj + 了. Dùng khi tính chất đạt mức độ cao theo cảm nhận của người nói. Câu thường mang lời khen, than phiền hoặc ngạc nhiên. Không dùng mẫu này nếu chỉ muốn trình bày đặc điểm một cách trung tính.

了 là thành phần bắt buộc

Trong cấu trúc 太 + Adj + 了, 了 hoàn chỉnh sắc thái cảm thán. Không lược bỏ 了. Ở đây, 了 không chủ yếu đánh dấu hành động hoàn thành; nó thuộc toàn bộ mẫu mức độ 太……了.

Có thể lược chủ thể

Công thức rút gọn: 太 + Adj + 了. Dùng khi người nghe đã biết sự vật hoặc tình huống đang được nhận xét. Không lược chủ thể nếu ngữ cảnh chưa rõ người nói đang nói về ai hoặc điều gì.

Phân biệt với 很

Mẫu 很 + Adj thiên về miêu tả mức độ trung tính. Mẫu 太 + Adj + 了 biểu thị mức độ cao kèm cảm xúc rõ ràng hơn. Không thay hai mẫu cho nhau khi người nói không có ý khen, than hoặc ngạc nhiên.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Cảm thán về thời tiết hôm nay · 太……了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bài tập nhiều quá! · 太……了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Hôm nay trời lạnh thật · 太……了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cốc trà sữa quá ngọt · 太……了

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thử áo mới · 太……了

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING