Bài này thuộc khoá HSK 1 — Làm quen, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc 太……了: quá, thật là.

Thử áo mới · 太……了
Luyện 太……了 qua tình huống thử áo ở cửa hàng.
太……了 — too...LISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 10 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Dùng 太……了 để nhấn mạnh mức độ: quá đẹp, quá đắt. Công thức: S + 太 + tính từ + 了
Cấu trúc 太……了: quá, thật là
太……了HSK14 quy tắc
太……了 nhấn mạnh mức độ cao, thường biểu lộ lời khen, than phiền hoặc ngạc nhiên. 了 là thành phần bắt buộc của cấu trúc này.
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
quần áo; lượng từ: 件 (jiàn), 套 (tào)
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
高小明 thấy chiếc áo thế nào?