想 / 要 — Mong muốn và ý định
想 diễn tả mong muốn nhẹ hoặc chưa chắc thực hiện. 要 diễn tả ý định rõ, quyết tâm mạnh hơn và gần nghĩa “sẽ làm”.
Trong tiếng Trung, 想 (xiǎng) và 要 (yào) đều có thể đứng trước động từ để nói người nào đó muốn làm một việc. Hai từ không hoàn toàn giống nhau. 想 thể hiện mong muốn nhẹ nhàng, suy nghĩ hoặc dự định còn có thể thay đổi. 要 thể hiện ý định rõ hơn, thường cho thấy người nói đã quyết định hoặc sắp thực hiện hành động.
Công thức lõi:
S + 想 + V
S + 要 + V
Khi hỏi mong muốn, thêm 吗 ở cuối câu:
S + 想 + V + 吗?
Phủ định của 想 là 不想:
S + 不想 + V
Người học Việt thường dịch cả 想 và 要 thành “muốn”, rồi dùng hai từ như nhau. Cần xét mức độ chắc chắn: mong muốn nhẹ dùng 想; ý định rõ, quyết tâm mạnh dùng 要. Một lỗi khác là dùng 不要 để phủ định ý định. Khi 要 là động từ tình thái chỉ “muốn”, cách phủ định thông thường là đổi sang 不想. 不要 thường mang nghĩa cấm hoặc khuyên người khác đừng làm, không đơn thuần là “không muốn”. 想 và 要 đứng trực tiếp trước động từ; không đặt 吗 giữa từ tình thái và động từ.
想: mong muốn nhẹ
Công thức: S + 想 + V. Dùng 想 khi chủ thể có mong muốn, suy nghĩ hoặc dự định nhưng chưa nhấn mạnh quyết định chắc chắn. 想 đứng trước động từ chính. Không dùng 想 để thể hiện mệnh lệnh hoặc quyết tâm mạnh.
要: ý định rõ, quyết tâm mạnh
Công thức: S + 要 + V. Dùng 要 khi chủ thể đã có ý định rõ hoặc quyết định thực hiện hành động. Trong ngữ cảnh này, 要 gần nghĩa “muốn và sẽ làm”. Không thay 要 bằng 想 nếu cần nhấn mạnh quyết định chắc chắn.
Phủ định bằng 不想
Công thức: S + 不想 + V. Dùng 不想 để nói chủ thể không muốn thực hiện hành động. Khi 要 mang nghĩa tình thái “muốn”, cách phủ định thông thường cũng chuyển sang 不想. Không dùng 不要 như phủ định trung tính; 不要 thường là lời cấm hoặc lời khuyên “đừng làm”.
Câu hỏi về mong muốn
Công thức: S + 想 + V + 吗?. Dùng mẫu này để hỏi người nghe có muốn thực hiện hành động hay không. 吗 đứng cuối câu. Không đặt 吗 sau 想 hoặc giữa 想 và động từ.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Mục tiêu học tập · 想 / 要
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Muốn gọi điện về nhà · 想 / 要
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Bàn kế hoạch cuối tuần · 想 / 要
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Dự tính mua đồ dùng phòng ở · 想 / 要
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe