这 / 那 — Đại từ chỉ định gần và xa
这 (zhè) chỉ người, vật gần người nói; 那 (nà) chỉ người, vật xa hơn. Khi bổ nghĩa cho danh từ, 这 / 那 thường đứng trước số lượng và lượng từ.
这 (zhè) nghĩa là “đây, này”, dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói. 那 (nà) nghĩa là “kia, đó”, dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói hơn. Khoảng cách có thể là khoảng cách thực tế hoặc khoảng cách do người nói xác định trong tình huống giao tiếp.
Khi 这 / 那 đi cùng danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ ở giữa. Với danh từ chỉ người hoặc đồ vật thông thường, có thể dùng 个 (gè). Không đặt danh từ trực tiếp ngay sau 这 / 那 trong mẫu cơ bản của bài.
Công thức:
S + 是 + 这 / 那 + (Số + Lượng từ) + N
这 / 那 + Lượng từ + N + 是 + N
这 / 那 + Số + Lượng từ + N
Khi số lượng là một, 一 (yī) thường được lược bỏ: 这一个人 có thể nói gọn thành 这个人. Nếu ngữ cảnh đã cho biết đang nói về vật hoặc người nào, 这 / 那 có thể đứng một mình làm chủ ngữ: 这是书。那是书。
Lỗi người Việt thường gặp: bỏ lượng từ giữa 这 / 那 và danh từ; dùng 这 cho vật ở xa; dùng 那 cho vật ngay gần người nói; luôn thêm 一 dù không cần nhấn mạnh số lượng. Cần xác định khoảng cách trước, sau đó chọn 这 hoặc 那, rồi thêm số và lượng từ nếu có danh từ đi kèm.
这 chỉ gần, 那 chỉ xa
这 (zhè) chỉ người hoặc vật gần người nói. 那 (nà) chỉ người hoặc vật xa hơn.
Công thức: 这 / 那 + 是 + N
Dùng 这 khi đối tượng ở phía người nói; dùng 那 khi đối tượng ở vị trí xa hơn. Không đổi hai từ nếu khoảng cách trong ngữ cảnh đã rõ.
Có danh từ: thêm lượng từ
Khi 这 / 那 bổ nghĩa cho danh từ, cần đặt lượng từ ở giữa.
Công thức: 这 / 那 + Lượng từ + N
Ví dụ cấu tạo: 这 + 个 + 人, 那 + 个 + 人. Không dùng mẫu 这 + 人 hoặc 那 + 人 trong cấu trúc cơ bản này.
Có số lượng: số đứng trước lượng từ
Khi muốn nói rõ số lượng, đặt số sau 这 / 那 và trước lượng từ.
Công thức: 这 / 那 + Số + Lượng từ + N
Với số một, 一 có thể được giữ lại để nhấn mạnh hoặc lược bỏ trong cách nói thông thường: 这一个人 và 这个人.
这 / 那 đứng độc lập
Khi người nghe đã biết đối tượng đang được chỉ đến, 这 / 那 có thể đứng một mình làm chủ ngữ.
Công thức: 这 / 那 + 是 + N
Không cần lặp lại lượng từ và danh từ sau 这 / 那. Cách dùng này phù hợp khi đang chỉ trực tiếp hoặc đối tượng đã xuất hiện trong ngữ cảnh.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Ai đánh rơi cặp sách? · 这 / 那
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Chọn mua màu sắc quần áo · 这 / 那
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Chọn quà sinh nhật · 这 / 那
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Chọn cỡ giày thể thao · 这 / 那
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe