Trước… sau đó…: trình tự hai bước
Dùng 先 (xiān)…然后 (ránhòu)… để trình bày hai việc theo thứ tự trước–sau. Khi cùng chủ ngữ, vế thứ hai thường lược chủ ngữ.
Ý nghĩa
Trong giáo trình XueHanYu (学汉语, Xué Hànyǔ), mẫu 先 (xiān)…然后 (ránhòu)… giúp học viên nói rõ thứ tự hoạt động: trước làm việc thứ nhất, sau đó làm việc thứ hai. Mẫu này phù hợp khi trình bày kế hoạch đi học, sinh hoạt gia đình hoặc mua sắm. Thứ tự được xác định theo thời gian, không phải mức độ quan trọng của từng việc.
Công thức
S + 先 + VP1,然后 + VP2。
S là chủ ngữ; VP1 và VP2 là hai cụm động từ. 先 (xiān) đứng trước việc làm trước; 然后 (ránhòu) mở đầu bước tiếp theo. Hai bước có thể là kế hoạch hoặc lời hướng dẫn; bản thân mẫu này không khẳng định các việc đã hoàn thành.
Khi cả hai việc do cùng một người thực hiện, thường chỉ nêu chủ ngữ ở vế đầu. Khi người thực hiện thay đổi, phải nêu chủ ngữ mới để tránh hiểu nhầm. Trong lời hướng dẫn, có thể lược cả chủ ngữ nếu người nghe đã rõ đối tượng thực hiện.
Lỗi thường gặp của người Việt
- Đặt 先 (xiān) sau cụm động từ: cần đặt trước việc thứ nhất.
- Hiểu 然后 (ránhòu) là quan hệ nguyên nhân–kết quả: mẫu này chỉ nêu trình tự.
- Lược chủ ngữ dù vế sau đổi người thực hiện: cần giữ chủ ngữ mới.
- Dùng mẫu cho hai việc đồng thời: không phù hợp với nghĩa trước–sau đang học.
1. Đánh dấu việc trước, việc sau
Công thức: S + 先 + VP1,然后 + VP2 hoặc 先 + VP1,然后 + VP2 trong lời hướng dẫn đã rõ người thực hiện. 先 (xiān) đánh dấu bước đầu; 然后 (ránhòu) đánh dấu bước sau. Dùng cho trình tự thời gian; không dùng để diễn tả hai việc đồng thời hoặc tự suy ra quan hệ nguyên nhân–kết quả.
2. Cùng chủ ngữ: thường lược ở vế hai
Công thức: S + 先 + VP1,然后 + VP2. Khi một người hoặc một nhóm thực hiện cả hai việc, chủ ngữ đầu câu được hiểu cho cả hai vế. Không cần lặp chủ ngữ sau 然后 (ránhòu); lặp lại vẫn có thể đúng khi cần nhấn mạnh. Không áp dụng cách lược này nếu vế hai đổi người thực hiện.
3. Khác chủ ngữ: nêu rõ người ở bước sau
Công thức: S1 + 先 + VP1,然后 + S2 + VP2. Dùng khi hai bước có người thực hiện khác nhau. Đặt chủ ngữ mới sau 然后 (ránhòu), trước cụm động từ thứ hai. Không bỏ S2 nếu việc bỏ đi khiến người nghe hiểu rằng S1 làm cả hai bước.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Học nấu ăn cùng mẹ · 先…然后…
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Sắp xếp bài tập về nhà · 先…然后…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Giặt quần áo cuối tuần · 先…然后…
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Pha trà gừng giải cảm · 先…然后…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Đặt lịch hẹn bác sĩ · 先…然后…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Lên kế hoạch đi chơi · 先…然后…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
