Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Trước… sau đó…: trình tự hai bước.

Lên kế hoạch đi chơi · 先…然后…
Luyện 先…然后… qua việc lên kế hoạch một chuyến đi chơi trong ngày.
先…然后… — first...then...LISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Dùng 先…然后… để nói các việc theo thứ tự trước–sau. Công thức: S + 先 + V1,然后 + V2.
Bối cảnh: Vương lão sư và Đại Vệ lên kế hoạch cho buổi dã ngoại cuối tuần của câu lạc bộ tiếng Trung.
Trước… sau đó…: trình tự hai bước
先……然后……HSK23 quy tắc
Dùng 先 (xiān)…然后 (ránhòu)… để trình bày hai việc theo thứ tự trước–sau. Khi cùng chủ ngữ, vế thứ hai thường lược chủ ngữ.
công viên (dành cho công chúng giải trí); lượng từ: 个 (gè), 座 (zuò)
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
như thế này; như vậy; đến thế
loại này; như vậy; cách này
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
buổi sáng; lượng từ: 个 (gè)
Hai người sẽ đi đâu trước?
Sau khi đi công viên, hai người sẽ làm gì?