Phó từ 正在: Đang làm gì đó
Dùng 正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang tiến hành tại thời điểm nói. Có thể kết hợp trợ từ 呢 ở cuối câu.
Phó từ 正在 (zhèngzài) đứng trước động từ nhằm nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, mang sắc thái chuẩn xác và nhấn mạnh mạnh hơn 在 đơn lẻ.
Công thức khẳng định:
S + 正在 + V (+ O) (+ 呢)
Cuối câu có thể thêm trợ từ ngữ khí 呢 để tăng ngữ điệu tự nhiên, thân mật trong khẩu ngữ. Khi dùng dạng phủ định, tuyệt đối không dùng 不正在 mà phải dùng 没有.
Công thức phủ định:
S + 没 (有) + 在 + V (+ O) hoặc S + 没 (有) + V (+ O)
Lỗi thường gặp của người Việt: ghép trực tiếp từ phủ định thành 不正在, đây là lỗi sai ngữ pháp. Động từ trạng thái tĩnh, nhận thức hoặc di chuyển phương hướng đơn thuần (như 是, 有, 来, 去) không đi cùng 正在.
Cấu trúc khẳng định cơ bản
Công thức: S + 正在 + V (+ O).
Đặt 正在 ngay trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra.
Kết hợp với trợ từ ngữ khí 呢
Công thức: S + 正在 + V (+ O) + 呢.
Trợ từ 呢 đặt ở cuối câu giúp làm mềm câu và tăng sắc thái hội thoại.
Cấu trúc nghi vấn
Công thức: S + 正在 + 做什么 (+ 呢)? hoặc S + 正在 + V + 吗?.
Dùng để hỏi ai đó đang thực hiện việc gì.
Dạng phủ định
Công thức: S + 没有 + V hoặc S + 没在 + V.
Cấm dùng 不正在.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Đang nấu bữa tối · 正在
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Gọi điện chúc mừng sinh nhật · 正在
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Tìm nhau ở cửa ga tàu · 正在
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
