Bài này thuộc khoá HSK 2 — Giao tiếp cơ bản, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ 正在: Đang làm gì đó.
Tìm nhau ở cửa ga tàu · 正在
Luyện phó từ 正在 qua cuộc gọi tìm vị trí của nhau giữa sảnh ga đông đúc.
Locating Each Other at the Station · 正在LISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Phó từ 正在 (zhèngzài) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định, tương tự như 'đang' trong tiếng Việt. Khi nói chuyện, người ta có thể lược bớt thành 正 hoặc 在 đứng trước động từ.
Công thức: S + 正在 / 正 / 在 + V (+ O)
Phó từ 正在: Đang làm gì đó
副词 正在HSK24 quy tắc
Dùng 正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang tiến hành tại thời điểm nói. Có thể kết hợp trợ từ 呢 ở cuối câu.
黄色huáng sè
NOUN
màu vàng; thô tục; khiêu dâm
“我买了一件黄色衣服。”
正在zhèng zài
ADV
đang (làm gì đó)
“我正在看书。”
看见kàn jiàn
VERB
nhìn thấy; bắt gặp
“我看见老师了。”
衣服yī fu
NOUN
quần áo; lượng từ: 件 (jiàn), 套 (tào)
“我的衣服呢?”
什么shén me
PRON
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
手机shǒu jī
NOUN
điện thoại di động; lượng từ: 部 (bù), 支 (zhī)
“这是谁的手机?”
现在xiàn zài
NOUN
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
这里zhè lǐ
PRON
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
出来chū lái
VERB
đi ra; xuất hiện; phát sinh
“我出来。”
别的bié de
PRON
khác
“你有别的吗?”
地方dì fang
NOUN
khu vực; nơi; chỗ
“这是什么地方?”
怎么zěn me
PRON
như thế nào?; cái gì?; tại sao?
“你怎么了?”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Tiểu Mỹ đang ở vị trí nào tại ga tàu?
2. LISTENING
Tiểu Mỹ đang làm gì để Cao Tiểu Minh dễ dàng nhận ra?