XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Phó từ 到底 (Rốt cuộc, cuối cùng thì)

Phó từ 到底 (Rốt cuộc, cuối cùng thì)

到底 dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự nghi vấn, thể hiện mong muốn biết rõ đáp án hoặc thái độ sốt ruột, tò mò.

HSK 3副词 到底

Trong tiếng Trung, phó từ 到底 (dàodǐ) thường được đặt vào câu hỏi nhằm truy cứu tới cùng bản chất sự việc, nhấn mạnh mong muốn làm rõ thông tin của người nói. Cấu trúc này mang sắc thái sốt ruột, thắc mắc cao độ, tương đương nghĩa 'rốt cuộc', 'cuối cùng thì' trong tiếng Việt.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 到底 + Thành phần nghi vấn (Đại từ hỏi / Chính phản / Chọn lựa) ?

Hoặc:

到底 + Chủ ngữ + Thành phần nghi vấn ?

Lỗi thường gặp của người Việt:

  1. Dùng nhầm 到底 vào câu trần thuật không có hàm ý kết quả sau nhiều biến cố (không dùng 到底 thay cho 终于 trong câu khẳng định đạt được mục đích).
  2. Đặt 到底 sau từ để hỏi (Ví dụ sai: 你买什么到底? -> Phải sửa thành: 你到底买什么?).
  3. Kết hợp với câu hỏi có trợ từ nghi vấn 吗 (Thường dùng với câu hỏi chính phản, đại từ nghi vấn 什么/哪儿, hoặc đại từ lựa chọn; rất hiếm khi đi kèm 吗).

Nhấn mạnh câu hỏi với đại từ nghi vấn

Công thức: S + 到底 + Đại từ nghi vấn (什么/哪儿/哪...) + V ?

Dùng trước từ để hỏi nhằm truy vấn rõ thông tin đối tượng, địa điểm, sự việc khi người nói đang sốt ruột muốn biết.

Nhấn mạnh câu hỏi chính phản

Công thức: S + 到底 + V + 不 + V ?

Dùng để hối thúc đối phương đưa ra quyết định rõ ràng, dứt khoát giữa hai lựa chọn làm hoặc không làm.

Vị trí của 到底 trong câu

到底 có thể đứng sau chủ ngữ hoặc đứng trước chủ ngữ. Tuyệt đối không đặt ở cuối câu hoặc sau động từ chính.

Không dùng 到底 với câu hỏi đuôi '吗'

Khi muốn dùng 到底 để hỏi rõ sự thật, cấu trúc ưu tiên dùng câu hỏi chính phản (V-không-V) hoặc đại từ nghi vấn, tránh dùng câu hỏi dạng ... 吗?.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Chuẩn bị trang phục phỏng vấn · 到底

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chọn quà chia tay · 到底

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tìm hiểu từ ngữ trên mạng xã hội · 到底

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Quyết định nơi làm việc sau tốt nghiệp · 到底

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING